
deleterious
/ˌdɛlɪˈtɪəɹi.əs/
độc hại
📚 Nghĩa
- 1.
Gây hại hoặc tổn thất, thường theo cách tinh tế hoặc bất ngờ. Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sự an toàn hoặc các kết quả tiêu cực khác.
"The deleterious effects of the drug were not immediately apparent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Smoking has deleterious effects on health.
Hút thuốc có tác động có hại đến sức khỏe.
Lack of sleep can be deleterious to your overall well-being.
Thiếu ngủ có thể gây hại cho sức khỏe tổng thể của bạn.
The research highlighted the deleterious impact of pollution on marine life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deleterious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deleterious"
Câu hỏi thường gặp về deleterious
deleterious phát âm như thế nào?
deleterious được phát âm là [/ˌdɛlɪˈtɪəɹi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deleterious có nghĩa là gì?
deleterious có nghĩa là "độc hại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deleterious thuộc cấp độ nào?
deleterious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với deleterious không?
Ví dụ: "Smoking has deleterious effects on health." — mang nghĩa "độc hại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
