Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-22
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh swim - bơi

swim

/swɪm/

Mới bắt đầu

bơi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    di chuyển cơ thể trong nước bằng cách dùng tay chân

    "I learned to swim when I was five."

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc số lần bơi

    "I learned to swim when I was five."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I like to swim in the ocean.

Tôi thích bơi ở biển.

Let's go swimming at the pool this weekend.

Cuối tuần này đi bơi ở hồ bơi nhé.

The doctor advised him to swim for exercise.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

swim - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어수영하다
Englishswim
简体中文游泳
Tiếng Việtbơi
Françaisnager
Españolnadar
Монголсэлэх
ไทยว่ายน้ำ

Câu hỏi thường gặp về swim

swim phát âm như thế nào?

swim được phát âm là [/swɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

swim có nghĩa là gì?

swim có nghĩa là "bơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

swim thuộc cấp độ nào?

swim là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với swim không?

Ví dụ: "I like to swim in the ocean." — mang nghĩa "bơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI