Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-06-03
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dignified - trang nghiêm, có phẩm giá

dignified

/ˈdɪɡnɪfaɪd/

Nâng cao

trang nghiêm, có phẩm giá

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có hoặc thể hiện thái độ nghiêm túc, điềm tĩnh và có kiểm soát, gợi ý sự tự trọng và tôn trọng người khác.

    "Her dignified posture commanded respect."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She maintained a dignified silence despite the rude comments.

Cô ấy vẫn giữ sự im lặng trang nghiêm mặc dù có những lời nhận xét thô lỗ.

He made a dignified exit after his speech.

Anh ấy đã có một lối ra trang nghiêm sau bài phát biểu của mình.

Even in defeat, the team showed a dignified composure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "dignified" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dignified - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어품위 있는, 위엄 있는
Englishhaving dignity, stately
简体中文庄重的, 有尊严的
Tiếng Việttrang nghiêm, có phẩm giá

Câu hỏi thường gặp về dignified

dignified phát âm như thế nào?

dignified được phát âm là [/ˈdɪɡnɪfaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dignified có nghĩa là gì?

dignified có nghĩa là "trang nghiêm, có phẩm giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dignified thuộc cấp độ nào?

dignified là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với dignified không?

Ví dụ: "She maintained a dignified silence despite the rude comments." — mang nghĩa "trang nghiêm, có phẩm giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI