
predispotition
/ˌpriːdɪspəˈzɪʃən/
khuynh hướng, tính dễ mắc
📚 Nghĩa
- 1.
Khuynh hướng hoặc xu hướng hướng tới một tình trạng hoặc phẩm chất nào đó, thường là không mong muốn.
"He has a genetic predisposition to heart disease."
- 2.
Tính dễ mắc hoặc dễ bị tổn thương đối với một tình trạng, bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.
"Her predisposition to anxiety makes social gatherings difficult."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Scientists are studying genetic predispositions to various diseases.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khuynh hướng di truyền đối với các bệnh khác nhau.
Some people have a natural predisposition to artistic talent.
Một số người có khuynh hướng bẩm sinh về tài năng nghệ thuật.
Her early experiences created a predisposition towards distrusting strangers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
predispotition - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về predispotition
predispotition phát âm như thế nào?
predispotition được phát âm là [/ˌpriːdɪspəˈzɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
predispotition có nghĩa là gì?
predispotition có nghĩa là "khuynh hướng, tính dễ mắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
predispotition thuộc cấp độ nào?
predispotition là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với predispotition không?
Ví dụ: "Scientists are studying genetic predispositions to various diseases." — mang nghĩa "khuynh hướng, tính dễ mắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
