Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-03-20
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh combat - chiến đấu, chống lại

combat

/ˈkɒmbæt/

Trung cấp

chiến đấu, chống lại

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự giao tranh giữa các lực lượng vũ trang; một trận chiến hoặc cuộc đấu tranh.

    "They were trained for close combat."

  • 2.

    Một cuộc đấu tranh hoặc chống lại một điều cụ thể, thường là một hiện tượng không mong muốn.

    "The ongoing combat against poverty."

Động từ
  • 1.

    Chiến đấu hoặc đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó.

    "They decided to combat the enemy forces."

  • 2.

    Thực hiện hành động để giảm hoặc ngăn chặn điều gì đó không mong muốn.

    "The city is working to combat air pollution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The soldiers were prepared for close combat in the dense jungle.

Những người lính đã sẵn sàng cho cuộc cận chiến trong rừng rậm.

The government launched a new initiative to combat unemployment.

Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để chống lại nạn thất nghiệp.

She showed great courage in single combat against her opponent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

combat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어전투, 맞서다
Englishfight, struggle
简体中文战斗, 对抗
Tiếng Việtchiến đấu, chống lại

Câu hỏi thường gặp về combat

combat phát âm như thế nào?

combat được phát âm là [/ˈkɒmbæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

combat có nghĩa là gì?

combat có nghĩa là "chiến đấu, chống lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

combat thuộc cấp độ nào?

combat là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với combat không?

Ví dụ: "The soldiers were prepared for close combat in the dense jungle." — mang nghĩa "chiến đấu, chống lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI