
combat
/ˈkɒmbæt/
chiến đấu, chống lại
📚 Nghĩa
- 1.
Sự giao tranh giữa các lực lượng vũ trang; một trận chiến hoặc cuộc đấu tranh.
"They were trained for close combat."
- 2.
Một cuộc đấu tranh hoặc chống lại một điều cụ thể, thường là một hiện tượng không mong muốn.
"The ongoing combat against poverty."
- 1.
Chiến đấu hoặc đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó.
"They decided to combat the enemy forces."
- 2.
Thực hiện hành động để giảm hoặc ngăn chặn điều gì đó không mong muốn.
"The city is working to combat air pollution."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The soldiers were prepared for close combat in the dense jungle.
Những người lính đã sẵn sàng cho cuộc cận chiến trong rừng rậm.
The government launched a new initiative to combat unemployment.
Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để chống lại nạn thất nghiệp.
She showed great courage in single combat against her opponent.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
combat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về combat
combat phát âm như thế nào?
combat được phát âm là [/ˈkɒmbæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
combat có nghĩa là gì?
combat có nghĩa là "chiến đấu, chống lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
combat thuộc cấp độ nào?
combat là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với combat không?
Ví dụ: "The soldiers were prepared for close combat in the dense jungle." — mang nghĩa "chiến đấu, chống lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
