negative
/ˈnɛɡətɪv/
tiêu cực, âm tính
📚 Nghĩa
- 1.
Diễn tả sự phủ nhận, không đồng ý hoặc chỉ ra điều gì đó không thuận lợi, xấu.
"The company received a lot of negative publicity."
- 2.
Chỉ ra sự vắng mặt của một tình trạng (đặc biệt trong xét nghiệm y tế); nhỏ hơn không.
"Her COVID test came back negative."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't let one negative comment ruin your day.
Đừng để một bình luận tiêu cực làm hỏng ngày của bạn.
The doctor said the blood test results were negative, which is good news.
Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm máu là âm tính, đó là một tin tốt.
He has a very negative outlook on life, always expecting the worst.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "negative" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“see you, I need a list of all the possible negative outcomes on the first day at a new school”
The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
negative - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về negative
negative phát âm như thế nào?
negative được phát âm là [/ˈnɛɡətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
negative có nghĩa là gì?
negative có nghĩa là "tiêu cực, âm tính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
negative thuộc cấp độ nào?
negative là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với negative không?
Ví dụ: "Don't let one negative comment ruin your day." — mang nghĩa "tiêu cực, âm tính".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
