bakery
/ˈbeɪ.kə.ɹi/
tiệm bánh
📚 Nghĩa
- 1.
Cửa hàng làm và bán bánh mì, bánh ngọt, v.v.
"I bought a delicious cake from the bakery."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I bought a delicious cake from the bakery.
Tôi đã mua một chiếc bánh ngon từ tiệm bánh.
The smell of fresh bread wafted from the local bakery.
Mùi bánh mì mới nướng thoang thoảng từ tiệm bánh địa phương.
We decided to open a small bakery in the town square.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bakery - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bakery
bakery phát âm như thế nào?
bakery được phát âm là [/ˈbeɪ.kə.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bakery có nghĩa là gì?
bakery có nghĩa là "tiệm bánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bakery thuộc cấp độ nào?
bakery là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bakery không?
Ví dụ: "I bought a delicious cake from the bakery." — mang nghĩa "tiệm bánh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
