Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-12-26
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cuff - còng tay áo

cuff

/kʌf/

Trung cấp

còng tay áo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần cuối của tay áo hoặc ống quần, thường được gấp lại hoặc làm bằng một dải vải.

    "He rolled up his cuffs."

động từ
  • 1.

    Tạo hoặc gấp phần cuối của tay áo hoặc ống quần.

    "He rolled up his cuffs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The crisp white shirt had elegant French cuffs fastened with gold cufflinks.

Chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm có măng-sét kiểu Pháp thanh lịch được cài bằng khuy măng-sét vàng.

He quickly rolled up his sleeves, revealing sturdy forearms and a determined look.

Anh nhanh chóng xắn tay áo lên, để lộ cánh tay săn chắc và vẻ mặt quyết tâm.

The police officer asked the suspect to cuff his hands behind his back.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cuff - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소매 끝
Englishcuff
简体中文袖口
Tiếng Việtcòng tay áo
Françaispoignet
Españolpuño
Монголханцуй
ไทยข้อมือเสื้อ

Câu hỏi thường gặp về cuff

cuff phát âm như thế nào?

cuff được phát âm là [/kʌf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cuff có nghĩa là gì?

cuff có nghĩa là "còng tay áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cuff thuộc cấp độ nào?

cuff là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cuff không?

Ví dụ: "The crisp white shirt had elegant French cuffs fastened with gold cufflinks." — mang nghĩa "còng tay áo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI