cuff
/kʌf/
còng tay áo
📚 Nghĩa
- 1.
Phần cuối của tay áo hoặc ống quần, thường được gấp lại hoặc làm bằng một dải vải.
"He rolled up his cuffs."
- 1.
Tạo hoặc gấp phần cuối của tay áo hoặc ống quần.
"He rolled up his cuffs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The crisp white shirt had elegant French cuffs fastened with gold cufflinks.
Chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm có măng-sét kiểu Pháp thanh lịch được cài bằng khuy măng-sét vàng.
He quickly rolled up his sleeves, revealing sturdy forearms and a determined look.
Anh nhanh chóng xắn tay áo lên, để lộ cánh tay săn chắc và vẻ mặt quyết tâm.
The police officer asked the suspect to cuff his hands behind his back.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cuff - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cuff
cuff phát âm như thế nào?
cuff được phát âm là [/kʌf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cuff có nghĩa là gì?
cuff có nghĩa là "còng tay áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cuff thuộc cấp độ nào?
cuff là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cuff không?
Ví dụ: "The crisp white shirt had elegant French cuffs fastened with gold cufflinks." — mang nghĩa "còng tay áo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
