Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-09-30
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cherubic - như thiên thần, ngây thơ

cherubic

/tʃəˈruːbɪk/

Trung cấp

như thiên thần, ngây thơ

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có vẻ ngoài ngây thơ, đáng yêu, bụ bẫm và má hồng hào như một thiên thần nhỏ (cherub).

    "Her cherubic face smiled up at me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baby had a cherubic smile that could melt anyone's heart.

Em bé có nụ cười ngây thơ như thiên thần có thể làm tan chảy trái tim bất cứ ai.

Despite her cherubic appearance, she was a very mischievous child.

Mặc dù có vẻ ngoài ngây thơ như thiên thần, cô bé lại là một đứa trẻ rất tinh nghịch.

The artist painted cherubic figures floating on clouds.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cherubic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어천사 같은, 순진한
Englishangelic, innocent
简体中文像小天使的
Tiếng Việtnhư thiên thần, ngây thơ

Câu hỏi thường gặp về cherubic

cherubic phát âm như thế nào?

cherubic được phát âm là [/tʃəˈruːbɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cherubic có nghĩa là gì?

cherubic có nghĩa là "như thiên thần, ngây thơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cherubic thuộc cấp độ nào?

cherubic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cherubic không?

Ví dụ: "The baby had a cherubic smile that could melt anyone's heart." — mang nghĩa "như thiên thần, ngây thơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI