
cherubic
/tʃəˈruːbɪk/
như thiên thần, ngây thơ
📚 Nghĩa
- 1.
Có vẻ ngoài ngây thơ, đáng yêu, bụ bẫm và má hồng hào như một thiên thần nhỏ (cherub).
"Her cherubic face smiled up at me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The baby had a cherubic smile that could melt anyone's heart.
Em bé có nụ cười ngây thơ như thiên thần có thể làm tan chảy trái tim bất cứ ai.
Despite her cherubic appearance, she was a very mischievous child.
Mặc dù có vẻ ngoài ngây thơ như thiên thần, cô bé lại là một đứa trẻ rất tinh nghịch.
The artist painted cherubic figures floating on clouds.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cherubic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cherubic
cherubic phát âm như thế nào?
cherubic được phát âm là [/tʃəˈruːbɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cherubic có nghĩa là gì?
cherubic có nghĩa là "như thiên thần, ngây thơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cherubic thuộc cấp độ nào?
cherubic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cherubic không?
Ví dụ: "The baby had a cherubic smile that could melt anyone's heart." — mang nghĩa "như thiên thần, ngây thơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
