Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sustainability - bền vững

sustainability

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

Nâng cao

bền vững

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng duy trì ở một tốc độ hoặc mức độ nhất định.

    "The long-term sustainability of the project is crucial."

  • 2.

    Tránh cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên để duy trì cân bằng sinh thái.

    "Environmental sustainability is a global challenge."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Companies are increasingly focusing on sustainability in their business practices.

Các công ty ngày càng tập trung vào tính bền vững trong các hoạt động kinh doanh của mình.

Investing in renewable energy sources is key to achieving global sustainability.

Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là chìa khóa để đạt được sự bền vững toàn cầu.

Many consumers are willing to pay more for products made with sustainability in mind.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sustainability - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지속가능성
Englishability to endure
简体中文可持续性
Tiếng Việtbền vững

Câu hỏi thường gặp về sustainability

sustainability phát âm như thế nào?

sustainability được phát âm là [/səˌsteɪnəˈbɪləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sustainability có nghĩa là gì?

sustainability có nghĩa là "bền vững". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sustainability thuộc cấp độ nào?

sustainability là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với sustainability không?

Ví dụ: "Companies are increasingly focusing on sustainability in their business practices." — mang nghĩa "bền vững".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI