
prejudice
/ˈprɛdʒʊdɪs/
định kiến
📚 Nghĩa
- 1.
Một ý kiến hoặc cảm xúc được hình thành từ trước mà không có đủ kiến thức, suy nghĩ hoặc lý do, đặc biệt là ý kiến không thuận lợi.
"He showed a strong prejudice against people from other countries."
- 2.
Những cảm xúc, ý kiến hoặc thái độ vô lý, đặc biệt là mang tính thù địch, đối với một nhóm dân tộc, chủng tộc, xã hội hoặc tôn giáo.
"Racial prejudice is a serious social issue."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important to challenge your own prejudices and keep an open mind.
Điều quan trọng là phải thách thức định kiến của bản thân và giữ một tâm trí cởi mở.
Unfortunately, prejudice still exists in many parts of the world.
Thật không may, định kiến vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới.
Education can help combat prejudice by promoting understanding and empathy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
prejudice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về prejudice
prejudice phát âm như thế nào?
prejudice được phát âm là [/ˈprɛdʒʊdɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
prejudice có nghĩa là gì?
prejudice có nghĩa là "định kiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
prejudice thuộc cấp độ nào?
prejudice là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với prejudice không?
Ví dụ: "It's important to challenge your own prejudices and keep an open mind." — mang nghĩa "định kiến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
