Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-07-18
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prejudice - định kiến

prejudice

/ˈprɛdʒʊdɪs/

Nâng cao

định kiến

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một ý kiến hoặc cảm xúc được hình thành từ trước mà không có đủ kiến thức, suy nghĩ hoặc lý do, đặc biệt là ý kiến không thuận lợi.

    "He showed a strong prejudice against people from other countries."

  • 2.

    Những cảm xúc, ý kiến hoặc thái độ vô lý, đặc biệt là mang tính thù địch, đối với một nhóm dân tộc, chủng tộc, xã hội hoặc tôn giáo.

    "Racial prejudice is a serious social issue."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to challenge your own prejudices and keep an open mind.

Điều quan trọng là phải thách thức định kiến của bản thân và giữ một tâm trí cởi mở.

Unfortunately, prejudice still exists in many parts of the world.

Thật không may, định kiến vẫn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới.

Education can help combat prejudice by promoting understanding and empathy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prejudice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어편견
Englishbias, preconception
简体中文偏见
Tiếng Việtđịnh kiến

Câu hỏi thường gặp về prejudice

prejudice phát âm như thế nào?

prejudice được phát âm là [/ˈprɛdʒʊdɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prejudice có nghĩa là gì?

prejudice có nghĩa là "định kiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prejudice thuộc cấp độ nào?

prejudice là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với prejudice không?

Ví dụ: "It's important to challenge your own prejudices and keep an open mind." — mang nghĩa "định kiến".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI