Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enlightenment - Giác ngộ, Khai sáng

enlightenment

/ɪnˈlaɪtnmənt/

Nâng cao

Giác ngộ, Khai sáng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái đạt được sự thấu hiểu, trí tuệ tâm linh hoặc hiểu biết sâu sắc về sự tồn tại, thường liên quan đến các truyền thống tôn giáo như Phật giáo.

    "After years of meditation, she finally achieved enlightenment."

  • 2.

    Một phong trào trí tuệ châu Âu vào thế kỷ 17 và 18, nhấn mạnh lý trí, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa hoài nghi, thách thức các quyền lực truyền thống. (Thường được gọi là "Thời đại Khai sáng").

    "The Age of Enlightenment greatly influenced modern political thought."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many seek enlightenment through spiritual practices like meditation and mindfulness.

Nhiều người tìm kiếm sự giác ngộ thông qua các thực hành tâm linh như thiền định và chánh niệm.

The Enlightenment challenged the divine right of kings and promoted democratic ideals.

Thời đại Khai sáng đã thách thức quyền thiêng liêng của các vị vua và thúc đẩy các lý tưởng dân chủ.

Reading diverse perspectives can lead to a deeper personal enlightenment on various issues.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enlightenment - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어깨달음, 계몽
EnglishAwakening, Insight
简体中文启蒙, 觉悟
Tiếng ViệtGiác ngộ, Khai sáng

Câu hỏi thường gặp về enlightenment

enlightenment phát âm như thế nào?

enlightenment được phát âm là [/ɪnˈlaɪtnmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enlightenment có nghĩa là gì?

enlightenment có nghĩa là "Giác ngộ, Khai sáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enlightenment thuộc cấp độ nào?

enlightenment là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với enlightenment không?

Ví dụ: "Many seek enlightenment through spiritual practices like meditation and mindfulness." — mang nghĩa "Giác ngộ, Khai sáng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI