tenant
/ˈtɛnənt/
người thuê, người thuê nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Người thuê và ở đất đai, nhà ở, căn hộ hoặc tài sản khác từ chủ nhà.
"The new tenant signed the lease agreement yesterday."
- 2.
Người cư ngụ hoặc cư dân của một nơi cụ thể, đặc biệt là một tòa nhà.
"All tenants of the building are invited to the meeting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tenant signed a one-year lease agreement for the apartment.
Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê căn hộ một năm.
Tenants are responsible for paying their rent on time.
Người thuê nhà có trách nhiệm thanh toán tiền thuê đúng hạn.
The landlord asked the tenant to keep the common areas clean.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tenant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tenant
tenant phát âm như thế nào?
tenant được phát âm là [/ˈtɛnənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tenant có nghĩa là gì?
tenant có nghĩa là "người thuê, người thuê nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tenant thuộc cấp độ nào?
tenant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tenant không?
Ví dụ: "The tenant signed a one-year lease agreement for the apartment." — mang nghĩa "người thuê, người thuê nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
