
attachment
/əˈtætʃmənt/
gắn bó, tệp đính kèm
📚 Nghĩa
- 1.
Một cảm xúc mạnh mẽ về tình cảm, lòng trung thành hoặc sự gắn kết tình cảm với một người, nơi chốn hoặc vật.
"emotional attachment"
- 2.
Một bộ phận bổ sung hoặc phụ kiện; một tệp hoặc tài liệu được gửi kèm theo email hoặc tin nhắn.
"email attachment"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt a deep attachment to her old childhood home.
Cô ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với ngôi nhà tuổi thơ cũ của mình.
Please check the attachment for the detailed report.
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm để xem báo cáo chi tiết.
The vacuum cleaner comes with various attachments for different surfaces.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attachment - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về attachment
attachment phát âm như thế nào?
attachment được phát âm là [/əˈtætʃmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attachment có nghĩa là gì?
attachment có nghĩa là "gắn bó, tệp đính kèm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attachment thuộc cấp độ nào?
attachment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với attachment không?
Ví dụ: "She felt a deep attachment to her old childhood home." — mang nghĩa "gắn bó, tệp đính kèm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
