Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-03-17
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impair - Làm suy yếu, làm hỏng

impair

/ɪmˈpɛər/

Trung cấp

Làm suy yếu, làm hỏng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm suy yếu hoặc làm hỏng một cái gì đó, đặc biệt là một khả năng hoặc chức năng.

    "The illness impaired his ability to walk."

  • 2.

    Làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn hoặc kém hiệu quả hơn.

    "Alcohol can seriously impair your judgment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Lack of sleep can significantly impair cognitive function.

Thiếu ngủ có thể làm suy giảm đáng kể chức năng nhận thức.

His injury temporarily impaired his ability to play the violin.

Chấn thương của anh ấy tạm thời làm suy yếu khả năng chơi violin của anh ấy.

Environmental pollution can impair the quality of life for residents.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impair - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어손상시키다, 약화시키다
EnglishDamage, weaken
简体中文损害,削弱
Tiếng ViệtLàm suy yếu, làm hỏng

Câu hỏi thường gặp về impair

impair phát âm như thế nào?

impair được phát âm là [/ɪmˈpɛər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impair có nghĩa là gì?

impair có nghĩa là "Làm suy yếu, làm hỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impair thuộc cấp độ nào?

impair là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với impair không?

Ví dụ: "Lack of sleep can significantly impair cognitive function." — mang nghĩa "Làm suy yếu, làm hỏng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI