
impair
/ɪmˈpɛər/
Làm suy yếu, làm hỏng
📚 Nghĩa
- 1.
Làm suy yếu hoặc làm hỏng một cái gì đó, đặc biệt là một khả năng hoặc chức năng.
"The illness impaired his ability to walk."
- 2.
Làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn hoặc kém hiệu quả hơn.
"Alcohol can seriously impair your judgment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Lack of sleep can significantly impair cognitive function.
Thiếu ngủ có thể làm suy giảm đáng kể chức năng nhận thức.
His injury temporarily impaired his ability to play the violin.
Chấn thương của anh ấy tạm thời làm suy yếu khả năng chơi violin của anh ấy.
Environmental pollution can impair the quality of life for residents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impair - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về impair
impair phát âm như thế nào?
impair được phát âm là [/ɪmˈpɛər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impair có nghĩa là gì?
impair có nghĩa là "Làm suy yếu, làm hỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impair thuộc cấp độ nào?
impair là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với impair không?
Ví dụ: "Lack of sleep can significantly impair cognitive function." — mang nghĩa "Làm suy yếu, làm hỏng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
