Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tirade - bài công kích

tirade

/ˈtaɪɹeɪd/

Nâng cao

bài công kích

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bài phát biểu hoặc lời buộc tội dài, giận dữ và gay gắt.

    "He went on a tirade about the lack of quality."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He went on a tirade about the bad service.

Anh ấy đã nổi cơn lôi đình về dịch vụ tệ hại.

I didn't expect her to launch into such a long tirade.

Tôi không ngờ cô ấy lại buông lời chỉ trích dài dòng như vậy.

The professor's tirade against the new policy shocked the students.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tirade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맹렬한 비난, 장황한 연설
Englishtirade
简体中文长篇大论
繁體中文長篇大論
日本語長広舌
Tiếng Việtbài công kích
Portuguêsdiscurso raivoso
Françaistirade
DeutschSchimpftirade
Españoldiscurso airado
Монголурт үг
Bahasa Indonesiaceramah panjang
Bahasa Melayuucapan panjang
ไทยการกล่าวโจมตี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tirade"

Câu hỏi thường gặp về tirade

tirade phát âm như thế nào?

tirade được phát âm là [/ˈtaɪɹeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tirade có nghĩa là gì?

tirade có nghĩa là "bài công kích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tirade thuộc cấp độ nào?

tirade là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với tirade không?

Ví dụ: "He went on a tirade about the bad service." — mang nghĩa "bài công kích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI