timorous
/ˈtɪməɹəs/
nhút nhát
📚 Nghĩa
- 1.
Nhút nhát, sợ sệt, thiếu tự tin.
"a timorous voice"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child was timorous of the loud noise.
Đứa trẻ tỏ ra sợ hãi trước tiếng động lớn.
He gave a timorous glance at the dark alleyway.
Anh ấy liếc nhìn con hẻm tối với vẻ sợ sệt.
The new intern felt timorous about asking questions during the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
timorous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "timorous"
Câu hỏi thường gặp về timorous
timorous phát âm như thế nào?
timorous được phát âm là [/ˈtɪməɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
timorous có nghĩa là gì?
timorous có nghĩa là "nhút nhát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
timorous thuộc cấp độ nào?
timorous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với timorous không?
Ví dụ: "The child was timorous of the loud noise." — mang nghĩa "nhút nhát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
