timeless
vĩnh cửu
📚 Nghĩa
- 1.
Không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay xu hướng, có giá trị hoặc vẻ đẹp vĩnh cửu.
"Her beauty is timeless."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her beauty is timeless and will never fade.
Vẻ đẹp của cô ấy vượt thời gian và sẽ không bao giờ phai nhạt.
The classic design of the building remains timeless.
Thiết kế cổ điển của tòa nhà vẫn vượt thời gian.
Some pieces of music are truly timeless.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
timeless - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về timeless
timeless phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc timeless.
timeless có nghĩa là gì?
timeless có nghĩa là "vĩnh cửu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
timeless thuộc cấp độ nào?
timeless là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với timeless không?
Ví dụ: "Her beauty is timeless and will never fade." — mang nghĩa "vĩnh cửu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
