below
/bɪˈloʊ/
thấp hơn, ở dưới
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ở mức thấp hơn một vật hay điểm tham chiếu nào đó; nghĩa là 'thấp hơn', 'ở dưới'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The temperature dropped below freezing.
Nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng.
Please see the instructions below for more details.
Vui lòng xem hướng dẫn bên dưới để biết thêm chi tiết.
His score was just below the passing grade.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
below - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về below
below phát âm như thế nào?
below được phát âm là [/bɪˈloʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
below có nghĩa là gì?
below có nghĩa là "thấp hơn, ở dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
below thuộc cấp độ nào?
below là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với below không?
Ví dụ: "The temperature dropped below freezing." — mang nghĩa "thấp hơn, ở dưới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
