in front of
/ɪn frʌnt ɒv/
ở phía trước
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ở phía trước mặt và quay về phía một vật hay người nào đó; nghĩa là 'ở trước', 'phía trước'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cat sat in front of the door.
Con mèo ngồi trước cửa.
I saw you standing in front of the bus stop.
Tôi thấy bạn đứng trước trạm xe buýt.
The new office building is located directly in front of the train station.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "in front of" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“in front of the class here and read conversation number 5”
Catch me if you can: Pretending to be a substitute teacher (HD CLIP)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
in front of - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về in front of
in front of phát âm như thế nào?
in front of được phát âm là [/ɪn frʌnt ɒv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
in front of có nghĩa là gì?
in front of có nghĩa là "ở phía trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
in front of thuộc cấp độ nào?
in front of là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với in front of không?
Ví dụ: "The cat sat in front of the door." — mang nghĩa "ở phía trước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
