
therapist
nhà trị liệu
📚 Nghĩa
- 1.
Người điều trị các vấn đề hoặc bệnh tật về tinh thần hoặc thể chất, thường cung cấp tư vấn hoặc các kỹ thuật trị liệu khác.
"The therapist helped me work through my anxiety."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The therapist helped me understand my childhood experiences.
Nhà trị liệu đã giúp tôi hiểu về những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
She decided to see a therapist for her stress management.
Cô ấy quyết định gặp nhà trị liệu để quản lý căng thẳng của mình.
My doctor recommended a good physical therapist after my injury.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
therapist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về therapist
therapist phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc therapist.
therapist có nghĩa là gì?
therapist có nghĩa là "nhà trị liệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
therapist thuộc cấp độ nào?
therapist là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với therapist không?
Ví dụ: "The therapist helped me understand my childhood experiences." — mang nghĩa "nhà trị liệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
