Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh theoretician - nhà lý luận

theoretician

/ˌθɪərɪˈtɪʃn/

Nâng cao

nhà lý luận

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người xây dựng, nghiên cứu hoặc áp dụng các lý thuyết.

    "She is a leading theoretician in quantum physics."

  • 2.

    Người chủ yếu quan tâm đến các khía cạnh lý thuyết hơn là ứng dụng thực tiễn.

    "He was more of a theoretician than a hands-on engineer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Professor Lee is a renowned theoretician whose ideas have shaped modern economic thought.

Giáo sư Lee là một nhà lý luận nổi tiếng với những ý tưởng đã định hình tư tưởng kinh tế hiện đại.

While he's a brilliant theoretician, he sometimes struggles with the practical implementation of his concepts.

Mặc dù ông là một nhà lý luận xuất sắc, nhưng đôi khi ông gặp khó khăn trong việc thực hiện các khái niệm của mình trên thực tế.

The conference brought together leading theoreticians and practitioners from various fields.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

theoretician - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이론가
Englishtheorist
简体中文理论家
Tiếng Việtnhà lý luận

Câu hỏi thường gặp về theoretician

theoretician phát âm như thế nào?

theoretician được phát âm là [/ˌθɪərɪˈtɪʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

theoretician có nghĩa là gì?

theoretician có nghĩa là "nhà lý luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

theoretician thuộc cấp độ nào?

theoretician là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với theoretician không?

Ví dụ: "Professor Lee is a renowned theoretician whose ideas have shaped modern economic thought." — mang nghĩa "nhà lý luận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI