Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh terse - ngắn gọn

terse

/tɝːs/

Trung cấp

ngắn gọn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề.

    "His terse reply made it clear he wasn't interested."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His reply was terse and unhelpful.

Câu trả lời của anh ấy thật ngắn gọn và không giúp ích gì.

I tried to ask for more details, but she gave me only a terse explanation.

Tôi đã cố gắng hỏi thêm chi tiết, nhưng cô ấy chỉ đưa cho tôi một lời giải thích ngắn gọn.

The manager's terse feedback was difficult to act on.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

terse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어간결한
Englishterse
简体中文简洁
繁體中文簡潔
日本語簡潔な
Tiếng Việtngắn gọn
Portuguêsconciso
Françaisconcis
Deutschknapp
Españolconciso
Монголтовч
Bahasa Indonesiaringkas
Bahasa Melayuringkas
ไทยกระชับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "terse"

Câu hỏi thường gặp về terse

terse phát âm như thế nào?

terse được phát âm là [/tɝːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

terse có nghĩa là gì?

terse có nghĩa là "ngắn gọn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

terse thuộc cấp độ nào?

terse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với terse không?

Ví dụ: "His reply was terse and unhelpful." — mang nghĩa "ngắn gọn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI