Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh terminate - chấm dứt

terminate

/ˈtɜːmɪneɪt/

Trung cấp

chấm dứt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Mang đến sự kết thúc hoặc hoàn thành.

    "The program will terminate at midnight."

tính từ
  • 1.

    Đã kết thúc hoặc hoàn thành.

    "The program will terminate at midnight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please terminate this process immediately.

Vui lòng chấm dứt quy trình này ngay lập tức.

They decided to terminate their contract early.

Họ quyết định chấm dứt hợp đồng sớm.

The flight was terminated due to bad weather.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "terminate" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

terminate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어종료하다, 끝내다
Englishterminate
简体中文终止
繁體中文終止
日本語終了する
Tiếng Việtchấm dứt
Portuguêsterminar
Françaisterminer
Deutschbeenden
Españolterminar
Монголтөгсгөх
Bahasa Indonesiamengakhiri
Bahasa Melayumenamatkan
ไทยยุติการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "terminate"

Câu hỏi thường gặp về terminate

terminate phát âm như thế nào?

terminate được phát âm là [/ˈtɜːmɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

terminate có nghĩa là gì?

terminate có nghĩa là "chấm dứt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

terminate thuộc cấp độ nào?

terminate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với terminate không?

Ví dụ: "Please terminate this process immediately." — mang nghĩa "chấm dứt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI