Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tentative - tạm thời

tentative

/ˈtɛntətɪv/

Trung cấp

tạm thời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chưa được quyết định hoặc hoàn tất.

    "We have a tentative date for the meeting."

danh từ
  • 1.

    Một sự thử nghiệm hoặc thí nghiệm.

    "We have a tentative date for the meeting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our plans are still tentative.

Kế hoạch của chúng tôi vẫn còn là dự kiến.

I have a tentative idea for the project, but I'm open to suggestions.

Tôi có một ý tưởng sơ bộ cho dự án, nhưng tôi sẵn sàng lắng nghe góp ý.

The scientist made a tentative conclusion based on early data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tentative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임시의, 잠정적인
Englishtentative
简体中文暂定的
繁體中文暫定的
日本語暫定の
Tiếng Việttạm thời
Portuguêsprovisório
Françaisprovisoire
Deutschvorläufig
Españoltentativo
Монголтүр зуурын
Bahasa Indonesiasementara
Bahasa Melayutentatif
ไทยชั่วคราว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tentative"

Câu hỏi thường gặp về tentative

tentative phát âm như thế nào?

tentative được phát âm là [/ˈtɛntətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tentative có nghĩa là gì?

tentative có nghĩa là "tạm thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tentative thuộc cấp độ nào?

tentative là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tentative không?

Ví dụ: "Our plans are still tentative." — mang nghĩa "tạm thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI