Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tenacious - bền bỉ

tenacious

/təˈneɪʃəs/

Trung cấp

bền bỉ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có xu hướng nắm giữ, giữ hoặc bám dính chắc chắn.

    "tenacious grip"

  • 2.

    Kiên trì trong việc duy trì, giữ gìn hoặc theo đuổi điều gì đó.

    "tenacious pursuit of a goal"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The tenacious glue held the pieces together.

Loại keo bền bỉ đã giữ các mảnh lại với nhau.

She was tenacious in her pursuit of the promotion.

Cô ấy rất kiên trì trong việc theo đuổi việc thăng tiến.

The tenacious researcher wouldn't give up on the difficult problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tenacious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어끈질긴, 집요한
Englishtenacious
简体中文顽固的
繁體中文頑強的
日本語粘り強い
Tiếng Việtbền bỉ
Portuguêstenaz
Françaistenace
Deutschhartnäckig
Españoltenaz
Монголбат бөх
Bahasa Indonesiaulet
Bahasa Melayudegil
ไทยเหนียวแน่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tenacious"

Câu hỏi thường gặp về tenacious

tenacious phát âm như thế nào?

tenacious được phát âm là [/təˈneɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tenacious có nghĩa là gì?

tenacious có nghĩa là "bền bỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tenacious thuộc cấp độ nào?

tenacious là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tenacious không?

Ví dụ: "The tenacious glue held the pieces together." — mang nghĩa "bền bỉ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI