Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh temerity - sự liều lĩnh

temerity

/tɛˈmɛɹəti/

Nâng cao

sự liều lĩnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự táo bạo liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ.

    "She had the temerity to question the chairman's decision."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He had the temerity to ask for more money.

Anh ta có sự táo bạo để đòi thêm tiền.

I can't believe her temerity in challenging the boss directly.

Tôi không thể tin sự táo bạo của cô ấy khi thách thức trực tiếp sếp.

The explorer's temerity in crossing the desert was remarkable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

temerity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무모함
Englishtemerity
简体中文鲁莽
繁體中文魯莽
日本語大胆さ
Tiếng Việtsự liều lĩnh
Portuguêsaudácia
Françaistémérité
DeutschTollkühnheit
Españoltemeridad
Монголцолгүй байдал
Bahasa Indonesiakeberanian
Bahasa Melayuketegasan
ไทยความหุนหันพลันแล่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "temerity"

Câu hỏi thường gặp về temerity

temerity phát âm như thế nào?

temerity được phát âm là [/tɛˈmɛɹəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

temerity có nghĩa là gì?

temerity có nghĩa là "sự liều lĩnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

temerity thuộc cấp độ nào?

temerity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với temerity không?

Ví dụ: "He had the temerity to ask for more money." — mang nghĩa "sự liều lĩnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI