Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh telecommute - làm việc từ xa

telecommute

Trung cấp

làm việc từ xa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm việc tại nhà hoặc địa điểm từ xa khác bằng cách sử dụng viễn thông.

    "I telecommute three days a week."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I telecommute two days a week.

Tôi làm việc tại nhà hai ngày một tuần.

Many people enjoy the flexibility to telecommute from home.

Nhiều người thích sự linh hoạt khi làm việc tại nhà.

The company policy allows employees to telecommute on project deadlines.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

telecommute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어재택근무
Englishtelecommute
简体中文远程办公
繁體中文遠距工作
日本語テレコミューテ
Tiếng Việtlàm việc từ xa
Portuguêstrabalhar remotamente
Françaistélétravail
Deutschtelependeln
Españolteletrabajar
Монголалсаас ажиллах
Bahasa Indonesiakerja jarak jauh
Bahasa Melayubekerja jarak jauh
ไทยทำงานจากที่บ้าน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "telecommute"

Câu hỏi thường gặp về telecommute

telecommute phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc telecommute.

telecommute có nghĩa là gì?

telecommute có nghĩa là "làm việc từ xa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

telecommute thuộc cấp độ nào?

telecommute là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với telecommute không?

Ví dụ: "I telecommute two days a week." — mang nghĩa "làm việc từ xa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI