tangible
hữu hình
📚 Nghĩa
- 1.
Có hình thể vật chất, có thể cảm nhận được bằng xúc giác; thực tế.
"the benefits are tangible"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The joy was tangible when they won.
Niềm vui là hữu hình khi họ thắng cuộc.
We need tangible proof before we can proceed.
Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi có thể tiến hành.
The project's success will be measured by tangible results.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tangible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tangible"
Câu hỏi thường gặp về tangible
tangible phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc tangible.
tangible có nghĩa là gì?
tangible có nghĩa là "hữu hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tangible thuộc cấp độ nào?
tangible là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tangible không?
Ví dụ: "The joy was tangible when they won." — mang nghĩa "hữu hình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
