tactic
/ˈtæktɪk/
chiến thuật
📚 Nghĩa
- 1.
Một hành động hoặc động thái được tính toán để đạt được mục tiêu.
"The general devised a clever tactic to outmaneuver the enemy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a clever tactic to win the game.
Đó là một chiến thuật thông minh để thắng trận đấu.
What's your tactic for getting him to agree?
Chiến thuật của bạn để thuyết phục anh ấy đồng ý là gì?
The company used a new marketing tactic to attract customers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tactic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tactic"
Câu hỏi thường gặp về tactic
tactic phát âm như thế nào?
tactic được phát âm là [/ˈtæktɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tactic có nghĩa là gì?
tactic có nghĩa là "chiến thuật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tactic thuộc cấp độ nào?
tactic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tactic không?
Ví dụ: "That was a clever tactic to win the game." — mang nghĩa "chiến thuật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
