Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh taciturn - ít nói

taciturn

/ˈtæsɪtɜːn/

Trung cấp

ít nói

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả một người có tính cách ít nói, trầm lặng, thường không bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.

    "He was a taciturn man, who never went out and always kept his thoughts to himself."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was a taciturn man who rarely spoke.

Anh ấy là một người kiệm lời, ít khi nói.

My neighbor is quite taciturn, but very kind when you get to know him.

Hàng xóm của tôi khá kiệm lời, nhưng rất tốt bụng khi bạn làm quen với anh ấy.

The taciturn scientist preferred to let his research speak for itself.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

taciturn - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어과묵한, 말수가 적은
Englishtaciturn
简体中文沉默寡言
繁體中文沉默寡言
日本語無口な
Tiếng Việtít nói
Portuguêstaciturno
Françaistaciturne
Deutschwortkarg
Españoltaciturno
Монголчимээгүй
Bahasa Indonesiapendiam
Bahasa Melayupendiam
ไทยเงียบขรึม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "taciturn"

Câu hỏi thường gặp về taciturn

taciturn phát âm như thế nào?

taciturn được phát âm là [/ˈtæsɪtɜːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

taciturn có nghĩa là gì?

taciturn có nghĩa là "ít nói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

taciturn thuộc cấp độ nào?

taciturn là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với taciturn không?

Ví dụ: "He was a taciturn man who rarely spoke." — mang nghĩa "ít nói".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI