
systematic
/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
có hệ thống
📚 Nghĩa
- 1.
Được thực hiện theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.
"a systematic approach to the problem"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a systematic approach to her work.
Cô ấy có cách tiếp cận có hệ thống cho công việc của mình.
Let's make a systematic plan to study for the exam.
Hãy lập một kế hoạch có hệ thống để ôn thi.
The detective followed a systematic investigation to find the clues.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
systematic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "systematic"
Câu hỏi thường gặp về systematic
systematic phát âm như thế nào?
systematic được phát âm là [/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
systematic có nghĩa là gì?
systematic có nghĩa là "có hệ thống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
systematic thuộc cấp độ nào?
systematic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với systematic không?
Ví dụ: "She has a systematic approach to her work." — mang nghĩa "có hệ thống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
