synthesize
tổng hợp
📚 Nghĩa
- 1.
Kết hợp các yếu tố để tạo thành một tổng thể mới.
"The goal is to synthesize the findings from the two studies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to synthesize these ideas.
Chúng ta cần tổng hợp những ý tưởng này.
Can you help me synthesize the research findings?
Bạn có thể giúp tôi tổng hợp các phát hiện nghiên cứu không?
The chemist will synthesize a new compound in the lab.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
synthesize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "synthesize"
Câu hỏi thường gặp về synthesize
synthesize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc synthesize.
synthesize có nghĩa là gì?
synthesize có nghĩa là "tổng hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
synthesize thuộc cấp độ nào?
synthesize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với synthesize không?
Ví dụ: "We need to synthesize these ideas." — mang nghĩa "tổng hợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
