Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sycophant - kẻ nịnh hót

sycophant

/ˈsɪkəfænt/

Nâng cao

kẻ nịnh hót

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người cố gắng lấy lòng những người giàu có hoặc có ảnh hưởng bằng cách tâng bốc họ.

    "He was a sycophant, always seeking favor from the boss."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He acted like a sycophant to get a promotion.

Anh ta hành động như một kẻ nịnh hót để được thăng chức.

Nobody likes a sycophant who always agrees with the boss.

Không ai thích một kẻ nịnh hót luôn đồng ý với sếp.

The politician was accused of being a sycophant to the wealthy donors.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sycophant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어아첨꾼
Englishsycophant
简体中文奉承者
繁體中文拍馬屁者
日本語ごますり
Tiếng Việtkẻ nịnh hót
Portuguêsbajulador
Françaislèche-cul
DeutschSchleimer
Españolchupamedias
Монголнажин
Bahasa Indonesiapenjilat
Bahasa Melayupenjilat
ไทยคนประจบสอพลอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sycophant"

Câu hỏi thường gặp về sycophant

sycophant phát âm như thế nào?

sycophant được phát âm là [/ˈsɪkəfænt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sycophant có nghĩa là gì?

sycophant có nghĩa là "kẻ nịnh hót". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sycophant thuộc cấp độ nào?

sycophant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với sycophant không?

Ví dụ: "He acted like a sycophant to get a promotion." — mang nghĩa "kẻ nịnh hót".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI