Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh surreptitious - lén lút

surreptitious

/ˌsʌɹɪpˈtɪʃəs/

Nâng cao

lén lút

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    lén lút, bí mật.

    "a surreptitious glance at her watch"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gave her a surreptitious glance.

Anh ấy lén liếc nhìn cô ấy.

She made a surreptitious attempt to pass him a note.

Cô ấy đã cố gắng lén lút đưa cho anh ấy một tờ giấy.

The spy engaged in surreptitious activities to gather intelligence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

surreptitious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어은밀한
Englishsurreptitious
简体中文秘密的
繁體中文鬼鬼祟祟的
日本語こっそりとした
Tiếng Việtlén lút
Portuguêssub-reptício
Françaissubreptice
Deutschheimlich
Españolsubrepticio
Монголдалд
Bahasa Indonesiadiam-diam
Bahasa Melayusecara sulit
ไทยอย่างลับๆ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surreptitious"

Câu hỏi thường gặp về surreptitious

surreptitious phát âm như thế nào?

surreptitious được phát âm là [/ˌsʌɹɪpˈtɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

surreptitious có nghĩa là gì?

surreptitious có nghĩa là "lén lút". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

surreptitious thuộc cấp độ nào?

surreptitious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với surreptitious không?

Ví dụ: "He gave her a surreptitious glance." — mang nghĩa "lén lút".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI