surplus
/ˈsɜːpləs/
thặng dư
📚 Nghĩa
- 1.
một lượng nhiều hơn mức cần thiết, sử dụng hoặc mong muốn.
"The company has a surplus of cash."
- 1.
nhiều hơn mức cần thiết, sử dụng hoặc mong muốn.
"The company has a surplus of cash."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have a surplus of apples this year.
Năm nay chúng ta có dư táo.
The company reported a large profit surplus last quarter.
Công ty đã báo cáo thặng dư lợi nhuận lớn vào quý trước.
Don't buy more supplies; we already have a surplus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surplus - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surplus"
Câu hỏi thường gặp về surplus
surplus phát âm như thế nào?
surplus được phát âm là [/ˈsɜːpləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surplus có nghĩa là gì?
surplus có nghĩa là "thặng dư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surplus thuộc cấp độ nào?
surplus là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với surplus không?
Ví dụ: "We have a surplus of apples this year." — mang nghĩa "thặng dư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
