surpass
/sɚˈpæs/
vượt qua
📚 Nghĩa
- 1.
vượt qua một giới hạn hoặc ranh giới.
"He hopes to surpass his previous record."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her performance will surpass expectations.
Màn trình diễn của cô ấy sẽ vượt quá mong đợi.
I'm sure you can surpass your previous record.
Tôi chắc chắn bạn có thể vượt qua kỷ lục trước đây của mình.
The company's profits surpassed all projections this year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surpass - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surpass"
Câu hỏi thường gặp về surpass
surpass phát âm như thế nào?
surpass được phát âm là [/sɚˈpæs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surpass có nghĩa là gì?
surpass có nghĩa là "vượt qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surpass thuộc cấp độ nào?
surpass là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với surpass không?
Ví dụ: "Her performance will surpass expectations." — mang nghĩa "vượt qua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
