Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh surpass - vượt qua

surpass

/sɚˈpæs/

Trung cấp

vượt qua

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    vượt qua một giới hạn hoặc ranh giới.

    "He hopes to surpass his previous record."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her performance will surpass expectations.

Màn trình diễn của cô ấy sẽ vượt quá mong đợi.

I'm sure you can surpass your previous record.

Tôi chắc chắn bạn có thể vượt qua kỷ lục trước đây của mình.

The company's profits surpassed all projections this year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

surpass - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어능가하다, 넘어서다
Englishsurpass
简体中文超越
繁體中文超越
日本語超える
Tiếng Việtvượt qua
Portuguêssuperar
Françaisdépasser
Deutschübertreffen
Españolsuperar
Монголдавтах
Bahasa Indonesiamelampaui
Bahasa Melayumelangkaui
ไทยเหนือกว่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surpass"

Câu hỏi thường gặp về surpass

surpass phát âm như thế nào?

surpass được phát âm là [/sɚˈpæs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

surpass có nghĩa là gì?

surpass có nghĩa là "vượt qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

surpass thuộc cấp độ nào?

surpass là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với surpass không?

Ví dụ: "Her performance will surpass expectations." — mang nghĩa "vượt qua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI