
surge
/sɜːdʒ/
tăng vọt
📚 Nghĩa
- 1.
sự dâng lên mạnh mẽ, sự đổ ập tới
"a surge of the tide"
- 1.
dâng lên, đổ ập tới
"the crowd surged forward"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw a surge of interest in the new product.
Chúng tôi đã thấy sự gia tăng đột ngột về sự quan tâm đối với sản phẩm mới.
The crowd surged forward when the doors opened.
Đám đông đã đổ xô về phía trước khi cửa mở.
The stock market experienced a surge in trading volume today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surge"
Câu hỏi thường gặp về surge
surge phát âm như thế nào?
surge được phát âm là [/sɜːdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surge có nghĩa là gì?
surge có nghĩa là "tăng vọt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surge thuộc cấp độ nào?
surge là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với surge không?
Ví dụ: "We saw a surge of interest in the new product." — mang nghĩa "tăng vọt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
