Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh surge - tăng vọt

surge

/sɜːdʒ/

Trung cấp

tăng vọt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự dâng lên mạnh mẽ, sự đổ ập tới

    "a surge of the tide"

động từ
  • 1.

    dâng lên, đổ ập tới

    "the crowd surged forward"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We saw a surge of interest in the new product.

Chúng tôi đã thấy sự gia tăng đột ngột về sự quan tâm đối với sản phẩm mới.

The crowd surged forward when the doors opened.

Đám đông đã đổ xô về phía trước khi cửa mở.

The stock market experienced a surge in trading volume today.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

surge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어급증, 쇄도
Englishsurge
简体中文激增
繁體中文飆升
日本語急増
Tiếng Việttăng vọt
Portuguêsonda
Françaisvague
DeutschAnstieg
Españololeada
Монголүрэн
Bahasa Indonesialonjakan
Bahasa Melayulonjakan
ไทยการเพิ่มขึ้นอย่างรวดเร็ว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surge"

Câu hỏi thường gặp về surge

surge phát âm như thế nào?

surge được phát âm là [/sɜːdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

surge có nghĩa là gì?

surge có nghĩa là "tăng vọt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

surge thuộc cấp độ nào?

surge là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với surge không?

Ví dụ: "We saw a surge of interest in the new product." — mang nghĩa "tăng vọt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI