Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh supplier - nhà cung cấp

supplier

/səˈplaɪə/

Trung cấp

nhà cung cấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người hoặc công ty cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết.

    "The company is looking for a new supplier for its raw materials."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need a new supplier for our parts.

Chúng tôi cần một nhà cung cấp mới cho các bộ phận của mình.

Our main supplier has excellent quality products.

Nhà cung cấp chính của chúng tôi có sản phẩm chất lượng tuyệt vời.

The company is looking for a reliable supplier of raw materials.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

supplier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공급업체, 공급자
Englishsupplier
简体中文供应商
繁體中文供應商
日本語供給業者
Tiếng Việtnhà cung cấp
Portuguêsfornecedor
Françaisfournisseur
DeutschLieferant
Españolproveedor
Монголнийлүүлэгч
Bahasa Indonesiapemasok
Bahasa Melayupembekal
ไทยผู้จัดจำหน่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "supplier"

Câu hỏi thường gặp về supplier

supplier phát âm như thế nào?

supplier được phát âm là [/səˈplaɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

supplier có nghĩa là gì?

supplier có nghĩa là "nhà cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

supplier thuộc cấp độ nào?

supplier là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với supplier không?

Ví dụ: "We need a new supplier for our parts." — mang nghĩa "nhà cung cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI