Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh supervise - giám sát

supervise

Trung cấp

giám sát

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Quan sát và chỉ đạo tiến trình của một người hoặc một nhiệm vụ.

    "You will supervise the team."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The teacher will supervise the students.

Giáo viên sẽ giám sát học sinh.

Can you supervise this project while I'm away?

Anh có thể giám sát dự án này khi tôi đi vắng không?

The nurse was asked to supervise the new interns.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

supervise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감독하다
Englishsupervise
简体中文监督
繁體中文監督
日本語監督する
Tiếng Việtgiám sát
Portuguêssupervisionar
Françaissuperviser
Deutschbeaufsichtigen
Españolsupervisar
Монголхянах
Bahasa Indonesiamengawasi
Bahasa Melayumengawasi
ไทยควบคุมดูแล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "supervise"

Câu hỏi thường gặp về supervise

supervise phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc supervise.

supervise có nghĩa là gì?

supervise có nghĩa là "giám sát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

supervise thuộc cấp độ nào?

supervise là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với supervise không?

Ví dụ: "The teacher will supervise the students." — mang nghĩa "giám sát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI