supersede
/ˌsuːpəˈsiːd/
thay thế
📚 Nghĩa
- 1.
thay thế hoặc trở nên quan trọng hơn thứ khác hoặc người khác.
"The new policy will supersede the old one."
- 1.
thông tin cập nhật hoặc bài đăng thay thế thông tin trước đó.
"The new policy will supersede the old one."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
New rules will supersede the old ones.
Các quy tắc mới sẽ thay thế các quy tắc cũ.
This updated software will supersede the previous version.
Phần mềm cập nhật này sẽ thay thế phiên bản trước.
The new manager's authority will supersede all previous directives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
supersede - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "supersede"
Câu hỏi thường gặp về supersede
supersede phát âm như thế nào?
supersede được phát âm là [/ˌsuːpəˈsiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
supersede có nghĩa là gì?
supersede có nghĩa là "thay thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
supersede thuộc cấp độ nào?
supersede là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với supersede không?
Ví dụ: "New rules will supersede the old ones." — mang nghĩa "thay thế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
