superfluous
/sjʊˈpɜːflu.əs/
thừa thãi
📚 Nghĩa
- 1.
Nhiều hơn mức cần thiết, mong muốn hoặc yêu cầu.
"He made several superfluous comments during the presentation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That extra detail is superfluous.
Chi tiết bổ sung đó là thừa.
Please remove any superfluous words from your report.
Vui lòng loại bỏ bất kỳ từ thừa nào khỏi báo cáo của bạn.
The designer felt the extra buttons were superfluous and removed them.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
superfluous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "superfluous"
Câu hỏi thường gặp về superfluous
superfluous phát âm như thế nào?
superfluous được phát âm là [/sjʊˈpɜːflu.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
superfluous có nghĩa là gì?
superfluous có nghĩa là "thừa thãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
superfluous thuộc cấp độ nào?
superfluous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với superfluous không?
Ví dụ: "That extra detail is superfluous." — mang nghĩa "thừa thãi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
