Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh superficial - hời hợt

superficial

/ˌs(j)uːpəˈfɪʃəl/

Trung cấp

hời hợt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chỉ có vẻ ngoài, không sâu sắc.

    "The evidence was superficial."

  • 2.

    Nông cạn, thiếu chiều sâu.

    "He has only a superficial knowledge of the subject."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His apology felt superficial and not really sincere.

Lời xin lỗi của anh ta nghe hời hợt và không thật lòng.

Her knowledge of the topic was rather superficial.

Hiểu biết của cô ấy về chủ đề này khá hời hợt.

Don't judge people based on superficial first impressions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

superficial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어표면적인
Englishsuperficial
简体中文肤浅的
繁體中文膚淺的
日本語表面的な
Tiếng Việthời hợt
Portuguêssuperficial
Françaissuperficiel
Deutschoberflächlich
Españolsuperficial
Монголгадархуу
Bahasa Indonesiadangkal
Bahasa Melayudangkal
ไทยผิวเผิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "superficial"

Câu hỏi thường gặp về superficial

superficial phát âm như thế nào?

superficial được phát âm là [/ˌs(j)uːpəˈfɪʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

superficial có nghĩa là gì?

superficial có nghĩa là "hời hợt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

superficial thuộc cấp độ nào?

superficial là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với superficial không?

Ví dụ: "His apology felt superficial and not really sincere." — mang nghĩa "hời hợt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI