
summarily
/sʌˈmɛrɪli/
tóm tắt, ngay lập tức
📚 Nghĩa
- 1.
Không chậm trễ hay hình thức; nhanh chóng.
"He was summarily dismissed for gross misconduct."
- 2.
Theo cách được thực hiện nhanh chóng và không theo các quy trình chính thức thông thường.
"The committee summarily dismissed the proposal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company summarily fired the employee for gross misconduct.
Công ty đã sa thải nhân viên ngay lập tức vì hành vi sai trái nghiêm trọng.
The motion was summarily rejected by the court.
Đề nghị đã bị tòa án bác bỏ ngay lập tức.
The committee summarily dismissed the proposal without much discussion.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
summarily - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về summarily
summarily phát âm như thế nào?
summarily được phát âm là [/sʌˈmɛrɪli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
summarily có nghĩa là gì?
summarily có nghĩa là "tóm tắt, ngay lập tức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
summarily thuộc cấp độ nào?
summarily là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với summarily không?
Ví dụ: "The company summarily fired the employee for gross misconduct." — mang nghĩa "tóm tắt, ngay lập tức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
