
suburb
/ˈsʌbɜːb/
ngoại ô
📚 Nghĩa
- 1.
Khu dân cư ở ngoại ô thành phố hoặc khu đô thị, thường bao gồm các cơ sở kinh doanh như trường học, cửa hàng tạp hóa, trung tâm mua sắm, nhà hàng và cửa hàng tiện lợi cho cư dân.
"The house is located in a quiet suburb."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They moved to a quiet suburb outside the city.
Họ chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố.
Houses in the suburb are cheaper than downtown.
Nhà ở ngoại ô rẻ hơn so với trung tâm thành phố.
She grew up in a leafy suburb near Boston.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
suburb - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "suburb"
Câu hỏi thường gặp về suburb
suburb phát âm như thế nào?
suburb được phát âm là [/ˈsʌbɜːb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
suburb có nghĩa là gì?
suburb có nghĩa là "ngoại ô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
suburb thuộc cấp độ nào?
suburb là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với suburb không?
Ví dụ: "They moved to a quiet suburb outside the city." — mang nghĩa "ngoại ô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
