subtle
/ˈsʌt(ə)l/
tinh tế
📚 Nghĩa
- 1.
Khó nhận biết hoặc hiểu; không rõ ràng hoặc dễ dàng nhận thấy.
"The changes were so subtle that they went unnoticed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There was a subtle change in his mood.
Tâm trạng của anh ấy có một sự thay đổi tinh tế.
The sauce had a subtle hint of garlic that made it delicious.
Nước sốt có một chút tỏi tinh tế khiến nó trở nên ngon tuyệt.
The artist used subtle shades of color to create a realistic landscape.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subtle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subtle"
Câu hỏi thường gặp về subtle
subtle phát âm như thế nào?
subtle được phát âm là [/ˈsʌt(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
subtle có nghĩa là gì?
subtle có nghĩa là "tinh tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subtle thuộc cấp độ nào?
subtle là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với subtle không?
Ví dụ: "There was a subtle change in his mood." — mang nghĩa "tinh tế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
