Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh substantiate - chứng minh

substantiate

/səbˈstanʃɪeɪt/

Nâng cao

chứng minh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cung cấp bằng chứng để hỗ trợ hoặc chứng minh tính xác thực của điều gì đó.

    "The company's claims were not substantiated by any evidence."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you substantiate your claim with evidence?

Bạn có thể chứng minh yêu cầu của mình bằng bằng chứng không?

We need to substantiate the report before we present it.

Chúng ta cần chứng thực báo cáo trước khi trình bày nó.

The scientist tried to substantiate his theory with new data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

substantiate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어입증하다, 증명하다
Englishsubstantiate
简体中文证实
繁體中文證實
日本語立証する
Tiếng Việtchứng minh
Portuguêscomprovar
Françaisétayer
Deutschuntermauern
Españolcorroborar
Монголнотлох
Bahasa Indonesiamembuktikan
Bahasa Melayumembuktikan
ไทยพิสูจน์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "substantiate"

Câu hỏi thường gặp về substantiate

substantiate phát âm như thế nào?

substantiate được phát âm là [/səbˈstanʃɪeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

substantiate có nghĩa là gì?

substantiate có nghĩa là "chứng minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

substantiate thuộc cấp độ nào?

substantiate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với substantiate không?

Ví dụ: "Can you substantiate your claim with evidence?" — mang nghĩa "chứng minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI